ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trò chuyện" (1件)
trò chuyện
日本語
動会話する
動話す
動話す
Chúng tôi trò chuyện suốt đêm.
私たちは一晩中話した。
類語検索結果 "trò chuyện" (1件)
cuộc trò chuyện
日本語
名会話
Cuộc trò chuyện bắt đầu từ hôm nay sẽ là chương đầu tiên của một hành trình.
今日から始まる会話が、長い旅の第一章となるでしょう。
フレーズ検索結果 "trò chuyện" (6件)
Chúng tôi trò chuyện suốt đêm.
私たちは一晩中話した。
Đạo diễn Trấn Thành đã mời các nghệ sĩ trò chuyện với diễn viên.
チャン・タイン監督は、俳優たちと話すためにアーティストを招待しました。
Đạo diễn mời biên kịch đến trò chuyện với diễn viên.
監督は脚本家を招待して俳優たちと話をさせました。
Đoạn ghi âm cho thấy rõ cuộc trò chuyện.
録音は会話を明確に示しています。
Trò chuyện về hôn nhân, con cái, tài chính.
結婚、子供、財政について話し合う。
Cuộc trò chuyện bắt đầu từ hôm nay sẽ là chương đầu tiên của một hành trình.
今日から始まる会話が、長い旅の第一章となるでしょう。
