menu_book
見出し語検索結果 "trò chuyện" (1件)
trò chuyện
日本語
動会話する
動話す
Chúng tôi trò chuyện suốt đêm.
私たちは一晩中話した。
swap_horiz
類語検索結果 "trò chuyện" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trò chuyện" (4件)
Chúng tôi trò chuyện suốt đêm.
私たちは一晩中話した。
Đạo diễn Trấn Thành đã mời các nghệ sĩ trò chuyện với diễn viên.
チャン・タイン監督は、俳優たちと話すためにアーティストを招待しました。
Đạo diễn mời biên kịch đến trò chuyện với diễn viên.
監督は脚本家を招待して俳優たちと話をさせました。
Đoạn ghi âm cho thấy rõ cuộc trò chuyện.
録音は会話を明確に示しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)